・ベトナム語:Chúng tôi sẽ cố gắng đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.
・日本語訳:私たちはお客様のすべての要求に応えようと努力します。
・解説:「đáp ứng」は動詞で、主語「Chúng tôi(私たち)」が目的語「mọi yêu cầu của khách hàng(お客様のすべての要求)」に対して行う動作を表しています。
【例文2】
・ベトナム語:Công ty đã đáp ứng được nhu cầu thị trường.
・日本語訳:会社は市場のニーズを満たしました。
・解説:ここでも「đáp ứng」は動詞で、主語「Công ty(会社)」が目的語「nhu cầu thị trường(市場のニーズ)」に対して応えることを示しています。