・ベトナム語:Việc tập thể dục hàng ngày mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.
・日本語訳:毎日の運動は健康に多くの利点をもたらします。
・解説:「mang lại」は「もたらす」という意味の動詞で、「nhiều lợi ích」は「多くの利点」という名詞句です。「cho sức khỏe」は「健康に対して」という意味で、「cho」は前置詞です。
【例文2】
・ベトナム語:Công ty này luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu.
・日本語訳:この会社は常に顧客の利益を最優先にしています。
・解説:「đặt」は「置く」という意味の動詞で、「lợi ích của khách hàng」は「顧客の利益」という名詞句です。「lên hàng đầu」は「最優先に」という意味のフレーズです。