・ベトナム語:Cuốn sách này rất bổ ích cho công việc của tôi.
・日本語訳:この本は私の仕事にとても役立ちます。
・解説:「cuốn sách này」は「この本」という意味で、「rất bổ ích」は「とても有益な」という形容詞の修飾です。「cho công việc của tôi」は「私の仕事に」という意味で、目的を示しています。
【例文2】
・ベトナム語:Những kinh nghiệm này sẽ rất bổ ích cho bạn trong tương lai.
・日本語訳:これらの経験は将来あなたにとってとても役立つでしょう。
・解説:「những kinh nghiệm này」は「これらの経験」という意味です。「sẽ rất bổ ích」は「とても有益でしょう」という未来形の表現で、「cho bạn trong tương lai」は「将来あなたにとって」という文脈を示しています。