・ベトナム語:Thầy giáo của tôi rất tốt bụng và luôn giúp đỡ học sinh.
・日本語訳:私の先生はとても親切で、いつも生徒を助けてくれます。
・解説:「Thầy giáo của tôi」で「私の先生」という意味になります。「rất tốt bụng」は「とても親切な」、「luôn giúp đỡ học sinh」は「いつも生徒を助ける」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Tôi muốn trở thành một thầy giáo trong tương lai.
・日本語訳:将来、私は先生になりたいです。
・解説:「Tôi muốn」は「私は~したい」、「trở thành một thầy giáo」は「先生になる」、「trong tương lai」は「将来」という意味です。