・ベトナム語:Mỗi vùng miền có những đặc thù văn hóa riêng.
・日本語訳:各地域にはそれぞれ特有の文化があります。
・解説:「đặc thù」は「văn hóa」(文化)を修飾して、「特有の文化」という意味を作ります。
【例文2】
・ベトナム語:Ngành công nghiệp này có nhiều đặc thù mà người mới vào cần biết.
・日本語訳:この業界には新しく入った人が知っておくべき多くの特徴があります。
・解説:「đặc thù」は「ngành công nghiệp này」(この業界)の特徴を説明するために使われています。「mà người mới vào cần biết」は「新しく入った人が知っておくべき」を意味し、「đặc thù」をさらに説明しています。