・ベトナム語:Tôi thích ngắm tranh vẽ trong bảo tàng.
・日本語訳:私は美術館で絵を見るのが好きです。
・解説:"ngắm"は「見る」、"trong"は「~の中で」を意味します。"bảo tàng"は「美術館」を指します。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy đã mua một bức tranh vẽ đẹp để treo trong phòng khách.
・日本語訳:彼はリビングルームに飾るために美しい絵を買いました。
・解説:"mua"は「買う」、"bức tranh vẽ đẹp"は「美しい絵」、"treo"は「飾る」、"trong phòng khách"は「リビングルームで」を意味します。