・ベトナム語:Ông ấy là một anh hùng đã cứu nhiều người trong trận lũ lụt.
・日本語訳:彼は洪水で多くの人を救った英雄です。
・解説:この文では「Ông ấy(彼)」が主語、「là một anh hùng(英雄です)」が述語になっています。「đã cứu nhiều người(多くの人を救った)」が「anh hùng」を説明しています。
【例文2】
・ベトナム語:Câu chuyện về anh hùng này rất cảm động.
・日本語訳:この英雄の物語はとても感動的です。
・解説:この文では「Câu chuyện(物語)」が主語、「về anh hùng này(この英雄について)」が物語の内容を説明しています。「rất cảm động(とても感動的です)」が述語です。