・ベトナム語:Đội bóng của tôi đã thắng trận hôm qua.
・日本語訳:私のサッカーチームは昨日の試合に勝ちました。
・解説:"Đội bóng"は「サッカーチーム」を指し、"của tôi"は「私の」を意味します。"đã thắng trận"は「試合に勝ちました」を指し、"hôm qua"は「昨日」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Cô ấy là thành viên của đội ngũ kỹ thuật.
・日本語訳:彼女は技術チームのメンバーです。
・解説:"Cô ấy"は「彼女」を指し、"là thành viên của"は「~のメンバーです」を意味します。"đội ngũ kỹ thuật"は「技術チーム」を指します。