・ベトナム語:Anh ấy có tham vọng trở thành giám đốc của công ty.
・日本語訳:彼は会社の社長になるという野心を持っています。
・解説:この文では「Anh ấy」(彼)が主語で、「có」(持つ)が動詞、「tham vọng trở thành giám đốc của công ty」(会社の社長になるという野心)が目的語です。「trở thành」は「なる」という意味で、「giám đốc」は「社長」、「của công ty」は「会社の」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Tham vọng của cô ấy là đi du lịch khắp thế giới.
・日本語訳:彼女の野望は世界中を旅行することです。
・解説:この文では「Tham vọng của cô ấy」(彼女の野望)が主語で、「là」(である)が動詞、「đi du lịch khắp thế giới」(世界中を旅行すること)が述語です。「cô ấy」は「彼女」、「đi du lịch」は「旅行する」、「khắp thế giới」は「世界中」という意味です。