【例文1】
・ベトナム語:Bố cục của bài thuyết trình rất rõ ràng và dễ hiểu.
・日本語訳:プレゼンテーションの構成はとても明確で分かりやすいです。
・解説:"bố cục của bài thuyết trình"は「プレゼンテーションの構成」を意味します。"rất rõ ràng và dễ hiểu"は「とても明確で分かりやすい」を表現しており、形容詞を使って構成の質を説明しています。
【例文2】
・ベトナム語:Chúng tôi cần thay đổi bố cục của phòng họp để tối ưu hóa không gian.
・日本語訳:会議室のレイアウトを変更して、空間を最適化する必要があります。
・解説:"thay đổi bố cục"は「レイアウトを変更する」を意味し、動詞"thay đổi"(変更する)と名詞"bố cục"(レイアウト)で構成されています。"để tối ưu hóa không gian"は「空間を最適化するために」を表し、目的を示しています。