・ベトナム語:Người giáo viên có chức trách giảng dạy và hướng dẫn học sinh.
・日本語訳:教師は教え、学生を指導する責任があります。
・解説:この文では、「người giáo viên」(教師)が主語で、「có chức trách」(責任がある)が述語です。「giảng dạy」(教える)と「hướng dẫn」(指導する)が教師の具体的な職責として挙げられています。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy không hoàn thành chức trách của mình trong dự án này.
・日本語訳:彼はこのプロジェクトで自分の職責を果たしていません。
・解説:この文では、「Anh ấy」(彼)が主語で、「không hoàn thành」(果たしていない)が述語です。「chức trách」(職責)が彼の役割に関連しており、「trong dự án này」(このプロジェクトで)がその範囲を示しています。