・ベトナム語:Hạ Long là một danh thắng nổi tiếng ở Việt Nam.
・日本語訳:ハロン湾はベトナムで有名な名勝地です。
・解説:この文では、「Hạ Long」(ハロン湾)が主語で、「là một danh thắng nổi tiếng」(有名な名勝地である)が述語です。「nổi tiếng」は「有名な」という形容詞で「danh thắng」を修飾しています。
【例文2】
・ベトナム語:Chúng tôi đã thăm nhiều danh thắng trong chuyến đi này.
・日本語訳:私たちはこの旅行で多くの名勝地を訪れました。
・解説:「Chúng tôi」(私たち)が主語で、「đã thăm」(訪れた)が動詞です。「nhiều danh thắng」(多くの名勝地)が目的語で、「nhiều」は「多くの」という意味で「danh thắng」を修飾しています。