【具体例】
・Sau giờ làm việc, tôi thường nghỉ ngơi bằng cách đi dạo công viên.
(仕事の後、公園を散歩して休息するのが常です。)
・Chúng ta nên nghỉ ngơi một chút trước khi tiếp tục làm việc.
(仕事を続ける前に少し休憩しましょう。)
・ベトナム語:Sau bữa trưa, tôi thường nghỉ ngơi một lát.
・日本語訳:昼食後、私はよく少し休みます。
・解説:この例文では「nghỉ ngơi」は動詞として使われ、「một lát」(少しの間)を伴って、具体的な休息の時間を示しています。
【例文2】
・ベトナム語:Bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
・日本語訳:医者は私にもっと休むように勧めました。
・解説:「nghỉ ngơi nhiều hơn」は「もっと休む」という意味で、「nhiều hơn」は「多く、より多く」を意味し、比較級を示しています。