・ベトナム語:Anh ấy hay dùng tiếng lóng khi nói chuyện với bạn bè.
・日本語訳:彼は友達と話すときによくスラングを使います。
・解説:「hay dùng」は「よく使う」、「khi nói chuyện với bạn bè」は「友達と話すとき」を意味します。「tiếng lóng」は「スラング」で、名詞として使われています。
【例文2】
・ベトナム語:Tiếng lóng không nên dùng trong văn bản chính thức.
・日本語訳:スラングは公式な文書では使うべきではありません。
・解説:「không nên dùng」は「使うべきではない」、「trong văn bản chính thức」は「公式な文書で」を意味します。「tiếng lóng」は名詞で、具体的な言葉や表現を指しています。