・ベトナム語:Giáo viên của tôi rất dễ gần, nên tôi không ngại hỏi bài.
・日本語訳:私の先生はとても親しみやすいので、質問するのが怖くありません。
・解説:この文では「giáo viên của tôi」は「私の先生」という意味で、主語です。「rất dễ gần」は「とても親しみやすい」という形容詞句で、先生の性格を説明しています。「nên tôi không ngại hỏi bài」は「だから私は質問するのが怖くない」という結果を表しています。
【例文2】
・ベトナム語:Bạn mới của tôi rất dễ gần, chúng tôi đã nhanh chóng trở thành bạn bè.
・日本語訳:私の新しい友達はとても親しみやすく、私たちはすぐに友達になりました。
・解説:「Bạn mới của tôi」は「私の新しい友達」という主語です。「rất dễ gần」は「とても親しみやすい」という形容詞句で友達の性格を表しています。「chúng tôi đã nhanh chóng trở thành bạn bè」は「私たちはすぐに友達になりました」という結果を述べています。