【具体例】
・Công ty A đã thắng trong cuộc đấu thầu xây dựng cầu mới.
(会社Aは新しい橋の建設の入札で勝ちました。)
・Chúng tôi sẽ tham gia đấu thầu dự án này.
(私たちはこのプロジェクトの入札に参加します。)
【例文1】
・ベトナム語:Công ty B đã chuẩn bị tài liệu để tham gia đấu thầu.
・日本語訳:会社Bは入札に参加するための資料を準備しました。
・解説:「chuẩn bị」は「準備する」、「tài liệu」は「資料」、「tham gia」は「参加する」を意味し、動詞の後に目的語が続く形です。
【例文2】
・ベトナム語:Quá trình đấu thầu diễn ra công bằng và minh bạch.
・日本語訳:入札の過程は公平で透明に行われます。
・解説:「quá trình」は「過程」、「diễn ra」は「行われる」、「công bằng」は「公平」、「minh bạch」は「透明」を意味します。形容詞が名詞を修飾しています。