・ベトナム語:Nhà hàng này nằm ở vị trí đắc địa, gần trung tâm thành phố và thu hút nhiều khách hàng.
・日本語訳:このレストランは、都市の中心に近く、顧客を多く引きつける好立地にあります。
・解説:「nhà hàng」は「レストラン」、「nằm ở vị trí đắc địa」は「好立地に位置している」という意味です。「gần trung tâm thành phố」は「都市の中心に近く」、「thu hút nhiều khách hàng」は「多くの顧客を引きつける」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Khách sạn nằm trên vị trí đắc địa, có tầm nhìn ra biển tuyệt đẹp.
・日本語訳:ホテルは好立地にあり、素晴らしい海の景色が見えます。
・解説:「khách sạn」は「ホテル」、「nằm trên vị trí đắc địa」は「好立地にある」という意味です。「có tầm nhìn ra biển tuyệt đẹp」は「素晴らしい海の景色が見える」という意味です。