【具体例】
・Trong văn hóa Phật giáo, địa ngục là nơi con người phải trả giá cho tội lỗi của mình.
・Người ta thường nói "Sống mà như địa ngục" để chỉ cuộc sống khổ sở.
【類義語】
・âm phủ (冥界)
・ngục tù (監獄)
【対義語】
・thiên đường (天国)
【使い方】
「địa ngục」は名詞として使われ、地獄や非常に辛い状況を指します。
【例文1】
・ベトナム語:Anh ấy nói rằng cuộc sống của anh ấy như địa ngục.
・日本語訳:彼は自分の人生がまるで地獄のようだと言っています。
・解説:「cuộc sống của anh ấy」は「彼の人生」、「như địa ngục」は「地獄のようだ」という意味です。「như」は「~のような」を意味する接続詞です。
【例文2】
・ベトナム語:Không ai muốn rơi vào địa ngục sau khi chết.
・日本語訳:誰も死後に地獄に落ちたくはありません。
・解説:「Không ai」は「誰も~ない」、「rơi vào」は「落ちる」または「陥る」、「sau khi chết」は「死後に」を意味します。「địa ngục」はここでも「地獄」という名詞として使用されています。