・ベトナム語:Anh ấy cảm thấy gò bó khi phải làm việc trong một không gian nhỏ.
・日本語訳:彼は小さなスペースで働かなければならないときに拘束感を感じます。
・解説:この文では、「cảm thấy」(感じる)が動詞で、「gò bó」が形容詞として使われています。「khi phải làm việc trong một không gian nhỏ」は「小さなスペースで働かなければならないときに」を意味し、条件を示す接続詞「khi」(〜とき)が使われています。
【例文2】
・ベトナム語:Quy định công ty quá gò bó khiến nhân viên không thể sáng tạo.
・日本語訳:会社の規定があまりにも厳しすぎて、社員は創造性を発揮できません。
・解説:この文では、「quá」(あまりにも)が副詞で、「gò bó」を強調しています。「khiến」(〜させる)は原因を示す動詞で、「nhân viên không thể sáng tạo」(社員は創造性を発揮できない)という結果を導きます。