・ベトナム語:Tôi muốn đi du lịch đến nam cực để xem băng và tuyết.
・日本語訳:私は氷と雪を見るために南極に旅行したいです。
・解説:「Tôi muốn đi du lịch đến nam cực để xem băng và tuyết」は、「私は南極へ旅行に行きたい、氷と雪を見るために」という意味です。「tôi」は主語で「私」を意味し、「muốn đi du lịch」は「旅行に行きたい」という動詞句で、「đến nam cực」は「南極へ」という目的地を示し、「để xem băng và tuyết」は目的を示しています。
【例文2】
・ベトナム語:Nam cực là nơi lạnh nhất trên trái đất.
・日本語訳:南極は地球上で最も寒い場所です。
・解説:「Nam cực là nơi lạnh nhất trên trái đất」は「南極は地球上で最も寒い場所です」という意味です。「nam cực」は主語で「南極」を示し、「là nơi lạnh nhất」は「最も寒い場所」という形容詞句で、「trên trái đất」は「地球上で」を示しています。