・ベトナム語:Ủy ban Nhân dân đã tổ chức một cuộc họp quan trọng.
・日本語訳:人民委員会は重要な会議を開催しました。
・解説:この文では、「Ủy ban Nhân dân」(人民委員会)が主語です。「đã tổ chức」(開催した)は過去の出来事を表し、「một cuộc họp quan trọng」(重要な会議)は目的語として、何を開催したのかを説明しています。
【例文2】
・ベトナム語:Tôi là thành viên của ủy ban giáo dục.
・日本語訳:私は教育委員会のメンバーです。
・解説:この文では、「Tôi」(私)が主語で、「là thành viên của ủy ban giáo dục」(教育委員会のメンバーです)と述べています。「ủy ban giáo dục」は「教育委員会」を指します。