・ベトナム語:Chúng ta có thể đi lối tắt qua công viên để đến trường nhanh hơn.
・日本語訳:私たちは公園を通る近道を使って、もっと早く学校に行けます。
・解説:この文では、「lối tắt」が「近道」を意味し、「qua công viên」が「公園を通って」を意味します。「đến trường nhanh hơn」は「もっと早く学校に行く」という目的を表しています。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy luôn tìm lối tắt để hoàn thành công việc nhanh nhất.
・日本語訳:彼はいつも仕事を最も早く終わらせるための近道を探しています。
・解説:ここでは、「lối tắt」が「近道」、「hoàn thành công việc nhanh nhất」が「仕事を最も早く終わらせる」という意味で使われています。「tìm」は「探す」という動詞です。