・ベトナム語:Thành phố này đang bị ô nhiễm không khí nghiêm trọng.
・日本語訳:この都市は深刻な空気汚染に見舞われています。
・解説:
「Thành phố này」は「この都市」、「đang bị」は「されている」、「ô nhiễm không khí」は「空気汚染」、「nghiêm trọng」は「深刻な」を意味します。「ô nhiễm」は名詞として使われ、形容詞「nghiêm trọng」によって程度が修飾されています。
【例文2】
・ベトナム語:Chúng ta cần có biện pháp để giảm ô nhiễm nước.
・日本語訳:私たちは水質汚染を減らすための対策が必要です。
・解説:
「Chúng ta」は「私たち」、「cần có」は「必要がある」、「biện pháp」は「対策」、「để giảm」は「減らすために」、「ô nhiễm nước」は「水質汚染」を意味します。「ô nhiễm」は名詞で、その前に「giảm」(減らす)という動詞が使われています。