・ベトナム語:Thiên hoàng Nhật Bản là biểu tượng của quốc gia.
・日本語訳:日本の天皇は国の象徴です。
・解説:この文では「Thiên hoàng Nhật Bản」が主語で、「là biểu tượng của quốc gia」が述語です。「Thiên hoàng」は名詞で、日本の皇室の皇帝を指します。「là」は「です」という意味の動詞です。
【例文2】
・ベトナム語:Trong lịch sử, Thiên hoàng Minh Trị đã cải cách đất nước.
・日本語訳:歴史の中で、明治天皇は国を改革しました。
・解説:「Trong lịch sử」は「歴史の中で」という意味で、「Thiên hoàng Minh Trị」が主語です。「đã cải cách đất nước」は「国を改革しました」という意味で、「đã」は過去の動作を示す助詞です。