・ベトナム語:Cửa hàng này có nhiều chủng loại hàng hóa khác nhau.
・日本語訳:この店には様々な種類の品物があります。
・解説:「chủng loại hàng hóa」は「商品の種類」を意味します。「nhiều」は「多い」を意味する形容詞で、「khác nhau」は「異なる」を意味します。このように形容詞を組み合わせて、様々な種類があることを表現しています。
【例文2】
・ベトナム語:Chúng tôi cần biết chủng loại cây trồng nào phù hợp với khí hậu ở đây.
・日本語訳:私たちはここに適した植物の種類を知る必要があります。
・解説:「chủng loại cây trồng」は「植物の種類」を意味します。「phù hợp」は「適する」という意味で、「khí hậu」は「気候」を意味します。目的語「chủng loại cây trồng」と修飾語「phù hợp với khí hậu ở đây」が結びついて、具体的な情報を伝えています。