【具体例】
・Anh ấy đã giới thiệu vợ sắp cưới của mình với gia đình.
(彼は家族に自分の婚約者を紹介しました。)
・Cô ấy đang chuẩn bị cho đám cưới với vợ sắp cưới của mình.
(彼女は婚約者との結婚式の準備をしています。)
・ベトナム語:Anh ấy đã mời bạn bè đến dự tiệc đính hôn với vợ sắp cưới.
・日本語訳:彼は友人を婚約者との婚約パーティーに招待しました。
・解説:「Anh ấy」は「彼」、「đã mời」は「招待しました」、「bạn bè」は「友人」、「đến dự」は「参加する」、「tiệc đính hôn」は「婚約パーティー」、「với」は「と」、「vợ sắp cưới」は「婚約者」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Cô ấy rất vui khi nhận được lời cầu hôn từ vợ sắp cưới.
・日本語訳:彼女は婚約者からのプロポーズを受けてとても喜んでいます。
・解説:「Cô ấy」は「彼女」、「rất vui」は「とても喜んでいる」、「khi nhận được」は「受け取ったとき」、「lời cầu hôn」は「プロポーズ」、「từ」は「から」、「vợ sắp cưới」は「婚約者」を意味します。