・ベトナム語:Chúng tôi đang mô phỏng quá trình phát triển của tế bào.
・日本語訳:私たちは細胞の発展過程をシミュレーションしています。
・解説:「Chúng tôi」は「私たち」を意味する主語です。「đang」は進行中の動作を示す語で、「mô phỏng」は動詞として使用されています。「quá trình phát triển của tế bào」は「細胞の発展過程」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Trò chơi này mô phỏng cuộc sống hàng ngày.
・日本語訳:このゲームは日常生活を模倣しています。
・解説:「Trò chơi này」は「このゲーム」を意味します。「mô phỏng」は動詞で、「cuộc sống hàng ngày」は「日常生活」を意味します。