・ベトナム語:Tôi đang làm việc tại chi nhánh của công ty ở Hà Nội.
・日本語訳:私はハノイの会社の支店で働いています。
・解説:「tôi」は「私」、「đang làm việc tại」は「働いています」、「chi nhánh của công ty ở Hà Nội」は「ハノイの会社の支店で」を意味します。この文では、主語「私」が「ハノイにある会社の支店」で働いていることを説明しています。
【例文2】
・ベトナム語:Ngân hàng này có nhiều chi nhánh trên khắp cả nước.
・日本語訳:この銀行は全国に多くの支店があります。
・解説:「ngân hàng này」は「この銀行」、「có nhiều chi nhánh」は「多くの支店がある」、「trên khắp cả nước」は「全国に」を意味します。この文では、特定の銀行が国全体に支店を持っていることを伝えています。