・ベトナム語:Tôi thích trang trí nhà bằng đèn lồng trong dịp Tết Trung Thu.
・日本語訳:私は中秋節に家を提灯で飾るのが好きです。
・解説:「Tôi thích」は「私は好きです」、「trang trí」は「飾る」、「nhà」は「家」、「bằng」は「で」、「trong dịp Tết Trung Thu」は「中秋節に」を意味します。「đèn lồng」は名詞で、「trang trí nhà bằng đèn lồng」で「提灯で家を飾る」という意味になります。
【例文2】
・ベトナム語:Hội An nổi tiếng với những chiếc đèn lồng đẹp.
・日本語訳:ホイアンは美しい提灯で有名です。
・解説:「Hội An」は地名で「ホイアン」、「nổi tiếng với」は「~で有名」、「những chiếc」は「複数の」、「đèn lồng đẹp」は「美しい提灯」を意味します。形容詞「đẹp」は名詞「đèn lồng」を修飾しています。