・ベトナム語:Tôi đang nợ ngân hàng rất nhiều tiền.
・日本語訳:私は銀行にたくさんの借金があります。
・解説:この例文では「Tôi」は「私」、「đang」は現在進行形を表し、「nợ ngân hàng」は「銀行の借金」、「rất nhiều tiền」は「たくさんのお金」を意味します。「Tôi đang nợ ngân hàng rất nhiều tiền.」は「私は銀行にたくさんの借金があります」という意味になります。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy không muốn sống trong cảnh nợ nần.
・日本語訳:彼は借金生活をしたくない。
・解説:この例文では「Anh ấy」は「彼」、「không muốn」は「したくない」、「sống trong cảnh nợ nần」は「借金生活をすること」を意味します。「Anh ấy không muốn sống trong cảnh nợ nần.」は「彼は借金生活をしたくない」という意味になります。