・ベトナム語:Chim hạc là biểu tượng của sự trường thọ.
・日本語訳:鶴は長寿の象徴です。
・解説:chim hạc(鶴)は名詞で、là biểu tượng của(〜の象徴である)は動詞句です。sự trường thọ(長寿)は名詞です。名詞句が主語となり、動詞句が述語を形成しています。
【例文2】
・ベトナム語:Tôi thích ngắm chim hạc bay trên bầu trời.
・日本語訳:私は空を飛ぶ鶴を見るのが好きです。
・解説:Tôi(私)は主語で、thích ngắm(見るのが好き)は動詞句です。chim hạc bay trên bầu trời(空を飛ぶ鶴)は目的語で、名詞(chim hạc)に修飾する形容詞句(bay trên bầu trời)が続きます。