・ベトナム語:Anh ấy đã trở về nhà an toàn và lành lặn.
・日本語訳:彼は無事に家に帰りました。
・解説:「an toàn và lành lặn」は「安全で無事な」という意味で、動詞「trở về」(帰る)を修飾します。「lành lặn」は「lành」に似た表現で、特に無事であることを強調します。
【例文2】
・ベトナム語:Hy vọng mọi thứ sẽ diễn ra một cách lành mạnh.
・日本語訳:すべてが健全に進むことを願っています。
・解説:「lành mạnh」は「健全な」という意味で、「diễn ra」(進む)を修飾しています。「một cách」は「〜の方法で」という意味で、「lành mạnh」を副詞的に使っています。