cờ vuaについて解説します。
【意味】
「cờ vua」はベトナム語で「チェス」を意味します。
【具体例】
・cờ vua là một trò chơi trí tuệ.
・Anh ấy thích chơi cờ vua vào cuối tuần.
【類義語】
・không có từ tương đương chính xác, nhưng có thể dùng "trò chơi trí tuệ"(知的ゲーム)として関連付けられる。
【対義語】
・không có từ đối lập chính xác, nhưng có thể dùng "trò chơi vận động"(体力ゲーム)として関連付けられる。
【使い方】
「cờ vua」は名詞として使われ、ゲームやスポーツの文脈で使われます。
【例文1】
・ベトナム語:Tôi học chơi cờ vua từ khi còn nhỏ.
・日本語訳:私は小さい頃からチェスを習っています。
・解説:「Tôi」は「私」、「học」は「学ぶ」、「chơi」は「遊ぶ」、「cờ vua」は「チェス」、「từ khi còn nhỏ」は「小さい頃から」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Chơi cờ vua giúp phát triển tư duy logic.
・日本語訳:チェスをすることは論理的思考を発展させるのに役立ちます。
・解説:「Chơi」は「遊ぶ」、「cờ vua」は「チェス」、「giúp」は「助ける」、「phát triển」は「発展させる」、「tư duy logic」は「論理的思考」という意味です。
【語源】
「cờ」は「ゲーム」や「ボードゲーム」を指し、「vua」は「王」を意味します。この組み合わせで「チェス」という意味になります。