・ベトナム語:Chúng ta đang sống trong một vũ trụ rộng lớn.
・日本語訳:私たちは広大な宇宙の中に生きている。
・解説:この例文では、「chúng ta」(私たち)という主語に「đang sống」(生きている)という動詞が続き、「trong một vũ trụ rộng lớn」(広大な宇宙の中に)という場所を表す修飾語が使われています。
【例文2】
・ベトナム語:Các nhà khoa học đang nghiên cứu về sự hình thành của vũ trụ.
・日本語訳:科学者たちは宇宙の形成について研究している。
・解説:この例文では、「các nhà khoa học」(科学者たち)が主語で、「đang nghiên cứu」(研究している)という動作を表す動詞が使われ、「về sự hình thành của vũ trụ」(宇宙の形成について)という目的を示すフレーズが続きます。