Đại Tây Dươngについて解説します。
【意味】
「Đại Tây Dương」はベトナム語で「大西洋」を意味します。地理用語で、アフリカ、ヨーロッパ、南北アメリカに囲まれた海洋を指します。
【具体例】
・Đại Tây Dương là một trong năm đại dương lớn nhất trên thế giới.
・Nhiều tàu thuyền đi qua Đại Tây Dương để vận chuyển hàng hóa.
【類義語】
・Biển Đại Tây Dương(大西洋の海)
【対義語】
・Thái Bình Dương(太平洋)
【使い方】
「Đại Tây Dương」は地名や地理的な文脈で使われます。旅行や運送に関する会話でよく登場します。
【例文1】
・ベトナム語:Nhiều người đã vượt qua Đại Tây Dương để khám phá thế giới mới.
・日本語訳:多くの人々が新しい世界を探検するために大西洋を渡りました。
・解説:「Nhiều người」は「多くの人々」を意味します。「đã vượt qua」は「渡った」を意味し、動詞です。「Đại Tây Dương」は目的地を示す名詞として使われています。「để khám phá」は「探検するために」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Đại Tây Dương có vai trò quan trọng trong giao thương quốc tế.
・日本語訳:大西洋は国際貿易において重要な役割を果たしています。
・解説:「có vai trò quan trọng」は「重要な役割を持つ」を意味します。「trong giao thương quốc tế」は「国際貿易において」を意味し、前置詞「trong」が使われています。
【語源】
「Đại Tây Dương」は漢字で「大西洋」と書きます。「大」は「大きい」、「西」は「西」、「洋」は「海」を意味します。