・ベトナム語:Quản lý thường xuyên đôn đốc nhân viên hoàn thành công việc đúng hạn.
・日本語訳:管理者はいつも社員に期限内に仕事を終えるよう督促しています。
・解説:この文では「đôn đốc」は「督促する」という意味で使われています。「quản lý」(管理者)が「nhân viên」(社員)に対して「đôn đốc」(督促)しています。「hoàn thành công việc đúng hạn」(仕事を期限内に終える)という行動を促しています。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy đôn đốc các thành viên trong nhóm để dự án hoàn thành sớm.
・日本語訳:彼はグループのメンバーにプロジェクトを早く終えるよう督促しています。
・解説:この文では「đôn đốc」は「督促する」という意味で使われています。「anh ấy」(彼)が「các thành viên trong nhóm」(グループのメンバー)に対して「đôn đốc」(督促)しています。「để dự án hoàn thành sớm」(プロジェクトを早く終える)という目的を持っています。