・ベトナム語:Tôi thích sử dụng phông chữ Times New Roman cho tài liệu của mình.
・日本語訳:私は自分の文書にTimes New Romanフォントを使うのが好きです。
・解説:この例文では、「phông chữ Times New Roman」が名詞として使われています。「cho tài liệu của mình」は「自分の文書に対して」という意味で、「cho」は前置詞、「tài liệu」は名詞、「của mình」は「自分の」という意味の所有を示す語です。
【例文2】
・ベトナム語:Bạn có thể thay đổi phông chữ trong phần mềm đó không?
・日本語訳:そのソフトウェアでフォントを変更できますか?
・解説:「thay đổi phông chữ」は「フォントを変更する」という意味です。「thay đổi」は動詞で「変更する」、「phông chữ」は名詞です。「trong phần mềm đó」は「そのソフトウェアの中で」という意味で、「trong」は前置詞、「phần mềm」は名詞、「đó」は指示語です。