【具体例】
・Một người nói rằng ăn sô-cô-la mỗi ngày là tốt cho sức khỏe chỉ vì nó có chất chống oxi hóa. (ある人が、チョコレートには抗酸化物質があるから毎日食べることは健康に良いと言うこと)
・Khi bị chỉ trích, anh ta dùng ngụy biện để lảng tránh trách nhiệm. (批判されたときに、彼は責任を回避するために詭弁を使った)
【類義語】
・lập luận sai(誤った論理)
・biện hộ không hợp lý(不合理な弁解)
・ベトナム語:Anh ta luôn dùng ngụy biện để bảo vệ ý kiến của mình.
・日本語訳:彼はいつも自分の意見を守るために詭弁を使う。
・解説:「luôn」は「いつも」、「dùng」は「使う」、「để」は「ために」を意味し、「bảo vệ」は「守る」、「ý kiến」は「意見」、「của mình」は「自分の」を意味します。「ngụy biện」を使って、自分の意見を守るという文の構造です。
【例文2】
・ベトナム語:Người ta thường ngụy biện khi không có đủ chứng cứ.
・日本語訳:人々は証拠が足りないときに詭弁を使うことが多い。
・解説:「người ta」は「人々」、「thường」は「よく」、「khi」は「とき」、「không có」は「持っていない」、「đủ」は「十分な」、「chứng cứ」は「証拠」を意味します。証拠が足りないときに詭弁を使う、という文です。