・ベトナム語:Chúng tôi đã đi qua một thung lũng đẹp trong chuyến đi.
・日本語訳:私たちは旅行中に美しい谷を通りました。
・解説:"Chúng tôi"は「私たち」、"đã đi qua"は「通りました」、"một thung lũng đẹp"は「美しい谷」という意味です。"thung lũng"は名詞で、"đẹp"は形容詞として「美しい」を修飾しています。
【例文2】
・ベトナム語:Thung lũng này rất nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên.
・日本語訳:この谷は自然の景観で非常に有名です。
・解説:"Thung lũng này"は「この谷」、"rất nổi tiếng"は「非常に有名」、"với cảnh quan thiên nhiên"は「自然の景観で」という意味です。"thung lũng"は名詞で、"rất nổi tiếng"がそれを説明する形容詞のフレーズです。