・ベトナム語:Trần Hưng Đạo là một anh hùng dân tộc vĩ đại của Việt Nam.
・日本語訳:トラン・フン・ダオはベトナムの偉大な国民的英雄です。
・解説:この文では、「Trần Hưng Đạo」が主語で、「là」が動詞の"です"に当たります。「một anh hùng dân tộc vĩ đại của Việt Nam」は「ベトナムの偉大な国民的英雄」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Nhiều con đường ở Việt Nam được đặt tên Trần Hưng Đạo để tôn vinh ông.
・日本語訳:ベトナムでは多くの道がトラン・フン・ダオの名前で名付けられています。
・解説:「Nhiều con đường ở Việt Nam」は「ベトナムの多くの道」、「được đặt tên Trần Hưng Đạo để tôn vinh ông」は「トラン・フン・ダオを称えて名付けられている」という意味です。「để tôn vinh ông」は「彼を称えるために」という目的を表しています。
【語源】
トラン・フン・ダオは、本名を陳國峻(Trần Quốc Tuấn)と言います。フン・ダオという名前は、彼の称号であり、彼の功績を称えたものです。